phosphorous acid

phosphorous acid

A chemist carefully pours phosphorous acid into a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: Axit photphorơ (H₃PO₂) một loại axit đơn chức, không màu hoặc màu vàng, tính khử mạnh.

dụ sử dụng
  • (Axit photphorơ một axit đơn chức không màu hoặc màu vàng được sử dụng trong tổng hợp hóa học.)
  • (Công thức hóa học của axit photphorơ H₃PO₂.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reduced to phosphorous acid": bị khử thành axit photphorơ.

    • In certain reactions, the compound can be reduced to phosphorous acid. (Trong một số phản ứng, hợp chất có thể bị khử thành axit photphorơ.)
  • "to act as a reducing agent": hoạt động như một chất khử.

    • Phosphorous acid acts as a reducing agent in many chemical processes. (Axit photphorơ hoạt động như một chất khử trong nhiều quá trình hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphorous (adj): thuộc về photpho.

    • This is a phosphorous compound. (Đây một hợp chất photpho.)
  • Phosphoric acid (n): axit photphoric (H₃PO₄), một axit khác chứa photpho.

    • Phosphoric acid is different from phosphorous acid. (Axit photphoric khác với axit photphorơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypophosphorous acid: tên gọi khác của axit photphorơ (thường dùng trong hóa học vô cơ).
Các cụm từ liên quan
  • Monobasic acid: axit đơn chức.
    • Phosphorous acid is a monobasic acid. (Axit photphorơ một axit đơn chức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phosphorous acid".

Từ chứa "phosphorous acid"